Coversyl (Perindopril) và lưu ý trong điều trị bệnh tim mạch

4.5 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Rating 4.50 (4 Votes)

Coversyl là tên thương mại của Perindopril - một loại thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển Angiotensin. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzym tham gia vào quá trình chuyển đổi Angiotensin I thành angiotensin II – chất gây co mạch, nhờ vậy thuốc có tác dụng giãn mạch, hạ huyết áp, chống suy tim và cải thiện chức năng tim, phòng nguy cơ tái phát sau nhồi máu cơ tim.

Coversyl được sử dụng theo chỉ định của bác sỹ. Tuy nhiên, để có thể phát huy tối đa hiệu lực, đồng thời hạn chế tối thiểu những tác dụng không mong muốn, bài viết sau đây có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho bạn khi sử dụng thuốc này.

1. Coversyl được sử dụng trong trường hợp nào?

Ai có thể sử dụng Coversyl

Thuốc có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc khác để điều trị huyết áp cao. Ngoài ra thuốc còn được chỉ định để điều trị suy tim xung huyết từ nhẹ đến vừa kết hợp với các thuốc khác như thuốc lợi tiểu, digoxin. Trên đối tượng mắc bệnh mạch vành, thuốc cũng được dùng để giảm nguy cơ gây ra cơn đau thắt ngực.

Người không nên dùng Coversyl

Thuốc không được chỉ định trong trường hợp người bệnh bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc, phụ nữ có thai hoặc cho con bú. Người có tiền sử phù mạch (phù Quincke) có liên quan đến việc sử dụng các thuốc ức chế men chuyển khác trước đây cần thận trọng khi sử dụng thuốc này.

Coversyl là thuốc điều trị tăng huyết áp thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin.

Coversyl là thuốc điều trị tăng huyết áp thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin.

2. Tôi nên sử dụng Coversyl như thế nào?

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều dạng viên Coversyl với các hàm lượng và hình dạng khác nhau: viên nén tròn, bao phim hàm lượng 2mg; viên tròn bao phim 8mg và viên dài 4mg màu xanh lá cây. Điều này giúp bạn dễ dàng nhận biết các hàm lượng để hạn chế nhầm lẫn khi sử dụng.

- Điều trị huyết áp cao hoặc dự phòng sau cơn đau tim: Liều khởi đầu thông thường của Coversyl là 4 mg mỗi ngày. Tùy theo khả năng kiểm soát huyết áp mà bác sĩ có thể điều chỉnh liều sau 2 tuần đến mức tối đa 8mg/24h.

- Điều trị suy tim sung huyết: Liều khởi đầu của Coversyl là 2mg và có thể tăng lên đến 4mg mỗi ngày tùy thuộc vào đáp ứng của người bệnh.

Để có kết quả tốt nhất, thuốc nên được uống trước bữa ăn sáng với liều duy nhất trong ngày. Có rất nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến liều dùng của thuốc chẳng hạn như trọng lượng cơ thể, các thuốc đang sử dụng. Do đó, bạn cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ và không được tự ý thay đổi liều dùng. Nếu lỡ quên 1 liều, bạn không được uống liều gấp đôi để bù cho liều đã quên, mà hãy bỏ qua nó và tiếp tục với lịch uống thuốc như thường lệ.

3. Tác dụng phụ của Coversyl và cách xử trí

Tác dụng phụ là điều không thể tránh khỏi khi sử dụng bất kỳ thuốc tây y nào kể cả Coversyl. Tuy nhiên, tùy thuộc vào cơ địa mà người bệnh có thể gặp các tác dụng bất lợi khác nhau ở nhiều mức độ:

- Ho khan: là một trong những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc này, khiến nhiều người bệnh phải giảm liều dùng, thậm chí thay đổi bằng thuốc khác. Hãy báo cho bác sĩ nếu bạn bị ho và đã loại trừ các nguyên nhân thông thường khác như viêm họng, cảm cúm…

- Giảm huyết áp: với biểu hiện đau đầu, chóng mặt, nhìn mờ, ù tai… thường xảy ra sau liều đầu tiên hoặc khi tăng liều Coversyl, và gia tăng ở những người đang áp dụng chế độ ăn giảm muối, mất nước do tiêu chảy, nôn mửa; sử dụng thuốc hạ áp khác…. Người bệnh thường được khuyên uống liều đầu tiên trước khi đi ngủ.

- Phù mạch: mặc dù không phổ biến nhưng phù mạch lại là một phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể xảy ra ở các thuốc ức chế men chuyển, bao gồm cả Coversyl. Khi gặp bất kỳ biểu hiện nào như: sưng mặt, lưỡi, cổ họng, thanh quản... bạn hãy ngưng sử dụng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ về tác dụng phụ này.

Ho khan là tác dụng phụ hay gặp nhất của Coversyl

Ho khan là tác dụng phụ hay gặp nhất của Coversyl

- Rối loạn chức năng thận: Xảy ra nặng hơn nếu phối hợp với các thuốc lợi tiểu hoặc thuốc hạ huyết áp Aliskiren. Nếu bạn có bệnh thận, việc hiệu chỉnh liều và giám sát chức năng thận là đặc biệt cần thiết.

- Suy giảm chức năng gan: Khi sử dụng thuốc, nếu bạn cảm thấy có bất kỳ triệu chứng nào như mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc… hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức vì đó có thể là dấu hiệu của suy giảm chức năng gan.

Ngoài ra, bạn có thể gặp phải một số triệu chứng như: Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn, thay đổi khẩu vị, chuột rút…

4. Tương tác giữa Coversyl với các thuốc khác

Coversyl có thể gây tương tác với các thuốc hoặc thảo dược, thực phẩm khi dùng kết hợp.  

Thuốc điều trị bệnh tim mạch

Khi sử dụng Coversyl cùng với các thuốc có tác dụng hạ huyết áp khác như thuốc thuộc nhóm chẹn kênh canxi (nifedipin, diltiazem…), nhóm chẹn beta giao cảm ( propranolon, antenolol)… và đặc biệt là thuốc lợi tiểu mạnh như furosemide; người bệnh sẽ có nguy cơ cao bị tụt huyết áp. Vì vậy, khi gặp phải biểu hiện chóng mặt, choáng váng thậm chí ngất xỉu, bạn nên ngồi xuống hoặc nằm cho tới khi các triệu chứng không còn, sau đó liên hệ ngay với bác sĩ để xử trí kịp thời.

Kết hợp Coversyl với các thuốc hạ áp đối kháng thụ thể Angiotensin II (telmisartan, valsartan…), heparin, thuốc lợi tiểu giữ kali như spironolacton, triamteren…  có thể làm kali huyết tăng cao, với các triệu chứng rối loạn nhịp tim, tê hoặc ngứa ở bàn tay, bàn chân… Do đó, bạn cần được kiểm tra nồng độ Kali máu thường xuyên và báo cho bác sĩ ngay khi gặp bất kỳ triệu chứng nào kể trên.

Thuốc điều trị tiểu đường:

Coversyl có thể làm giảm tác dụng của insulin và các điều trị tiểu đường khác. Nhưng cũng có thể gây ra tình trạng hạ đường huyết. Vì thế, người bệnh đái tháo đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên ở những tuần đầu tiên sử dụng thuốc này.

Thuốc điều trị gout và ức chế miễn dịch

Giảm số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu có thể xảy ra khi dùng Coversyl cùng các thuốc trị gút như allopurinol, thuốc ức chế miễn dịch như azathioprine…

Do đó khi kết hợp với các thuốc này, bạn cần được xét nghiệm máu thường xuyên. Đặc biệt khi bạn gặp bất kỳ vấn đề về thận, bệnh liên quan đến hệ miễn dịch như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, đau họng, loét miệng, xuất hiện các vết bầm tím … hãy thông báo ngay cho bác sĩ để có hướng xử trí thích hợp.

Tương tác của Coversyl với thức ăn

Perindopril khi vào cơ thể được thủy phân thành perindoprilate có hoạt tính giãn mạch. Thức ăn có thể ảnh hưởng tới quá trình chuyển đổi này do đó thuốc được khuyên uống trước bữa ăn.

Do thuốc có tác dụng làm tăng kali huyết nên người bệnh cần hạn chế các món ăn chứa nhiều Kali như chuối, măng tây, đậu bắp và  các rau họ cải như bắp cải, cải bó xôi, súp lơ…trong bữa ăn hằng ngày.

Những thông tin trên đây có thể giúp bạn có thêm những kiến thức bổ ích khi sử dụng Coversyl trong việc kiểm soát huyết áp và điều trị các bệnh tim mạch. Bên cạnh việc tuân thủ chỉ định, hãy sớm thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn bất kỳ tác dụng bất lợi nào trong quá trình sử dụng để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho chính bạn.

Biên tập viên sức khỏe Đông Tây

http://www.medbroadcast.com

http://www.netdoctor.co.uk

https://www.drugs.com



Gửi bình luận

(Bấm vào đây để nhận mã)